Cách phát âm statuette

trong:
Filter language and accent
filter
statuette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm statuette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm statuette
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statuette
    Phát âm của breadwineroses (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  breadwineroses

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statuette
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statuette
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của statuette

    • a small carved or molded figure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statuette trong Tiếng Anh

statuette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm statuette
    Phát âm của IdealSpleen (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  IdealSpleen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm statuette
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của statuette

    • petite statue, représentation d'un être vivant en trois dimensions (en principe on réserve statue à une représentation au moins égale à la moitié du modèle)
  • Từ đồng nghĩa với statuette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statuette trong Tiếng Pháp

statuette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm statuette
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với statuette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statuette trong Tiếng Đức

statuette phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm statuette
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm statuette trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather