Cách phát âm chine

Filter language and accent
filter
chine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chine
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chine

    • cut of meat or fish including at least part of the backbone
    • backbone of an animal
    • cut through the backbone of an animal
  • Từ đồng nghĩa với chine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chine trong Tiếng Anh

chine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃin
  • phát âm chine
    Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lance_cafe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chine
    Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lee777

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chine
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chine

    • brocante, métier d'achat et de revente d'objets usagés
    • papier de grande qualité
    • porcelaine de Chine
  • Từ đồng nghĩa với chine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chine?
chine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chine chine   [en - uk]
  • Ghi âm từ chine chine   [en - other]
  • Ghi âm từ chine chine   [es - es]
  • Ghi âm từ chine chine   [es - latam]
  • Ghi âm từ chine chine   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt