Cách phát âm chine

chine phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃaɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chine Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chine trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chine

    • cut of meat or fish including at least part of the backbone
    • backbone of an animal
    • cut through the backbone of an animal
  • Từ đồng nghĩa với chine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃin
  • phát âm chine Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chine Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chine Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chine ví dụ trong câu

    • ils veulent délocaliser la production en Chine

      phát âm ils veulent délocaliser la production en Chine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • ils veulent délocaliser la production en Chine

      phát âm ils veulent délocaliser la production en Chine Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)
    • La société a implanté une de ses filières en Chine

      phát âm La société a implanté une de ses filières en Chine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chine

    • brocante, métier d'achat et de revente d'objets usagés
    • papier de grande qualité
    • porcelaine de Chine
  • Từ đồng nghĩa với chine

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean