Cách phát âm biscuit

trong:
biscuit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɪskɪt
    American
  • phát âm biscuit Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm biscuit Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm biscuit Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm biscuit Phát âm của NameisOD (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm biscuit Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm biscuit Phát âm của jesuis (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • biscuit ví dụ trong câu

    • Biscuit in the basket

      phát âm Biscuit in the basket Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • A biscuit in the UK is more like a cookie in the USA

      phát âm A biscuit in the UK is more like a cookie in the USA Phát âm của bkazez (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của biscuit

    • small round bread leavened with baking-powder or soda
    • any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

biscuit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bis.kɥi
  • phát âm biscuit Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm biscuit Phát âm của Trid (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • biscuit ví dụ trong câu

    • La crème dessert vient avec un biscuit

      phát âm La crème dessert vient avec un biscuit Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của biscuit

    • gâteau à base de farine, d'œufs et de sucre
    • pâte céramique
    • objet fait en biscuit (céramique)
  • Từ đồng nghĩa với biscuit

biscuit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm biscuit Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Romania

biscuit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm biscuit Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Hà Lan

biscuit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm biscuit Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Luxembourg

biscuit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ biscuit biscuit [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ biscuit?
  • Ghi âm từ biscuit biscuit [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ biscuit?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful