Cách phát âm biscuit

trong:
Filter language and accent
filter
biscuit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪskɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm biscuit
    Phát âm của NameisOD (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  NameisOD

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DarrenVinotinto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của snillum (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snillum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm biscuit
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của biscuit

    • small round bread leavened with baking-powder or soda
    • any of various small flat sweet cakes (`biscuit' is the British term)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Anh

biscuit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bis.kɥi
  • phát âm biscuit
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm biscuit
    Phát âm của Trid (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Trid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của biscuit

    • gâteau à base de farine, d'œufs et de sucre
    • pâte céramique
    • objet fait en biscuit (céramique)
  • Từ đồng nghĩa với biscuit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Pháp

biscuit phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm biscuit
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Romania

biscuit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm biscuit
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Hà Lan

biscuit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm biscuit
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Luxembourg

biscuit phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bis.kɥi
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm biscuit
    Phát âm của OtavioLages (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  OtavioLages

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm biscuit trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ biscuit?
biscuit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [en - usa]
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [es - es]
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [es - latam]
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [es - other]
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [pt - pt]
  • Ghi âm từ biscuit biscuit   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt