Cách phát âm monument

Filter language and accent
filter
monument phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monument
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monument
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monument
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monument
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monument

    • a structure erected to commemorate persons or events
    • an important site that is marked and preserved as public property
    • a burial vault (usually for some famous person)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Anh

monument phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔ.ny.mɑ̃
  • phát âm monument
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monument

    • ouvrage d'architecture ou de sculpture élevé en souvenir d'un événement ou d'une personne
    • édifice ou ouvrage d'art réputé pour son ancienneté ou sa valeur artistique ("monument historique")
    • œuvre remarquable
  • Từ đồng nghĩa với monument

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Pháp

monument phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm monument
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Thụy Điển

monument phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm monument
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monument
    Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  misterycalwoman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monument
    Phát âm của mararie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  mararie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • monument ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Hà Lan

monument phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm monument
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Ba Lan

monument phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnjʊmənt
  • phát âm monument
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Đức

monument phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm monument
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Do Thái

monument phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm monument
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Luxembourg

monument phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm monument
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Na Uy

monument phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm monument
    Phát âm của pinnerup (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  pinnerup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Đan Mạch

monument phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm monument
    Phát âm của Dairinn (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Dairinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Romania

monument phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm monument
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften