Cách phát âm monument

monument phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • monument ví dụ trong câu

    • The Washington Monument, commemorating George Washington, is in Washington, D.C.

      phát âm The Washington Monument, commemorating George Washington, is in Washington, D.C. Phát âm của jcstan05 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The mayor is to unveil a new monument in the city

      phát âm The mayor is to unveil a new monument in the city Phát âm của halloworld (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của monument

    • a structure erected to commemorate persons or events
    • an important site that is marked and preserved as public property
    • a burial vault (usually for some famous person)
monument phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange