Cách phát âm monument

monument phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm monument Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monument Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monument Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monument Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • monument ví dụ trong câu

    • The Washington Monument, commemorating George Washington, is in Washington, D.C.

      phát âm The Washington Monument, commemorating George Washington, is in Washington, D.C. Phát âm của jcstan05 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The mayor is to unveil a new monument in the city

      phát âm The mayor is to unveil a new monument in the city Phát âm của halloworld (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của monument

    • a structure erected to commemorate persons or events
    • an important site that is marked and preserved as public property
    • a burial vault (usually for some famous person)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

monument phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɔ.ny.mɑ̃
  • phát âm monument Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • monument ví dụ trong câu

    • C'est un monument d'une belle architecture

      phát âm C'est un monument d'une belle architecture Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • La mairie procède au déplacement de ce monument

      phát âm La mairie procède au déplacement de ce monument Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của monument

    • ouvrage d'architecture ou de sculpture élevé en souvenir d'un événement ou d'une personne
    • édifice ou ouvrage d'art réputé pour son ancienneté ou sa valeur artistique ("monument historique")
    • œuvre remarquable
  • Từ đồng nghĩa với monument

monument phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm monument Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Thụy Điển

monument phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm monument Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Luxembourg

monument phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm monument Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Do Thái

monument phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm monument Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monument Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • monument ví dụ trong câu

    • Dit paleis is een monument

      phát âm Dit paleis is een monument Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
monument phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm monument Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Ba Lan

monument phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmɒnjʊmənt
  • phát âm monument Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monument trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với monument

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence