Cách phát âm carving

trong:
Filter language and accent
filter
carving phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carving
    Phát âm của MrPronounce (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MrPronounce

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carving
    Phát âm của dear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dear

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carving

    • a sculpture created by removing material (as wood or ivory or stone) in order to create a desired shape
    • removing parts from hard material to create a desired pattern or shape
    • creating figures or designs in three dimensions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carving?
carving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carving carving   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany