Cách phát âm rendezvous

trong:
Filter language and accent
filter
rendezvous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɑndəˌvu, -deɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Will_Chicago_USA

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rendezvous

    • a meeting planned at a certain time and place
    • a place where people meet
    • a date; usually with a member of the opposite sex

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rendezvous trong Tiếng Anh

rendezvous phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của filou47123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  filou47123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rendezvous trong Tiếng Đức

rendezvous phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rendezvous
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rendezvous trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rendezvous?
rendezvous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rendezvous rendezvous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel