Cách phát âm Frist

Filter language and accent
filter
Frist phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Frist
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frist trong Tiếng Thụy Điển

Frist phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  fʀɪst
  • phát âm Frist
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Frist
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frist trong Tiếng Đức

Frist phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Frist
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frist trong Tiếng Đan Mạch

Frist phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Frist
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frist trong Tiếng Na Uy

Frist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Frist
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Frist trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Frist?
Frist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Frist Frist   [es - es]
  • Ghi âm từ Frist Frist   [es - latam]
  • Ghi âm từ Frist Frist   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: midsommarAstrid LindgrenUppsalaegentligeni de blindas rike är den enögde kung