Cách phát âm datum

datum phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈdatʊm
  • phát âm datum Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • datum ví dụ trong câu

    • Das historische Datum

      phát âm Das historische Datum Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • geodätisches Datum

      phát âm geodätisches Datum Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với datum

    • phát âm Zeit Zeit [de]
    • phát âm tag tag [de]
    • phát âm Frist Frist [de]
    • phát âm Termin Termin [de]
    • phát âm Stichtag Stichtag [de]
    • phát âm Ortszeit Ortszeit [de]
    • phát âm Mitteleuropäische Zeit Mitteleuropäische Zeit [de]
    • fälligkeitsdatum
    • vierundzwanzig stunden
    • osteuropäische zeit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

datum phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeɪtəm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm datum Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm datum Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của datum

    • an item of factual information derived from measurement or research
datum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm datum Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của baronessa (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Latin

datum phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm datum Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Luxembourg

datum phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm datum Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Thụy Điển

datum phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm datum Phát âm của corrinebelt (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Slovenia

datum phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm datum Phát âm của miracle07 (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Bosna

Cụm từ
  • datum ví dụ trong câu

    • Nisam siguran za datum

      phát âm Nisam siguran za datum Phát âm của grbo (Nam từ Bosna và Hercegovina)
datum phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm datum Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Serbia

datum phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm datum Phát âm của Cybrarian (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • datum ví dụ trong câu

    • Datum nije siguran

      phát âm Datum nije siguran Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)
datum phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm datum Phát âm của An2net (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Afrikaans

datum phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm datum Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm datum Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • datum ví dụ trong câu

    • To datum mi nesedí

      phát âm To datum mi nesedí Phát âm của evca (Nữ từ Cộng hòa Séc)
datum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm datum Phát âm của Mycket (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm datum trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen