Cách phát âm Termin

Termin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Termin Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Termin Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Termin ví dụ trong câu

    • Kann ich einen Termin vereinbaren?

      phát âm Kann ich einen Termin vereinbaren? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Kann ich einen Termin vereinbaren?

      phát âm Kann ich einen Termin vereinbaren? Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Bitte erinnere mich doch an den Termin. Ich danke dir.

      phát âm Bitte erinnere mich doch an den Termin. Ich danke dir. Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)
    • Bitte erinnere mich doch an den Termin. Ich danke dir.

      phát âm Bitte erinnere mich doch an den Termin. Ich danke dir. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Termin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Termin Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Thụy Điển

Termin phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Termin Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Thổ

Termin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Termin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Luxembourg

Termin phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Termin Phát âm của preben (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Na Uy

Termin phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Termin Phát âm của imsonarked (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Termin Phát âm của bzonia (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Termin Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Termin ví dụ trong câu

    • Walkower to termin używany w sporcie w odniesieniu do gier zespołowych.

      phát âm Walkower to termin używany w sporcie w odniesieniu do gier zespołowych. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
Termin phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm Termin Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Do Thái

Termin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Termin Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Termin Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Termin Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Đan Mạch

Termin phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Termin Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Termin trong Tiếng Azerbaijan

Termin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Termin Termin [hr] Bạn có biết cách phát âm từ Termin?

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf