Cách phát âm assignation

trong:
Filter language and accent
filter
assignation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæsɪɡˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assignation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assignation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assignation

    • a secret rendezvous (especially between lovers)
    • the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
  • Từ đồng nghĩa với assignation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assignation trong Tiếng Anh

assignation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm assignation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assignation

    • fait d'assigner, citation en justice
  • Từ đồng nghĩa với assignation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assignation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt