Cách phát âm convocation

trong:
Filter language and accent
filter
convocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnvəˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convocation
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convocation
    Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Delian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm convocation
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convocation

    • a group gathered in response to a summons
    • the act of convoking
  • Từ đồng nghĩa với convocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convocation trong Tiếng Anh

convocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.vɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm convocation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convocation

    • fait de convoquer, de demander à une personne de se présenter
    • papier, document établissant demandant à une personne de se présenter
  • Từ đồng nghĩa với convocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convocation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt