Cách phát âm session

Filter language and accent
filter
session phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm session
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm session
    Phát âm của Bensen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bensen

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm session
    Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pyromatic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của session

    • a meeting for execution of a group's functions
    • the time during which a school holds classes
    • a meeting devoted to a particular activity
  • Từ đồng nghĩa với session

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm session trong Tiếng Anh

session phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm session
    Phát âm của goeranm (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  goeranm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm session trong Tiếng Thụy Điển

session phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛ.sjɔ̃
  • phát âm session
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm session
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của session

    • temps pendant lequel siège un tribunal, une assemblée
    • temps pendant lequel siège un jury d'examen
  • Từ đồng nghĩa với session

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm session trong Tiếng Pháp

session phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm session
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm session trong Tiếng Khoa học quốc tế

session phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm session
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm session trong Tiếng Veneto

Session phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Session  [Noun, fem.]
  • phát âm session
    Phát âm của trumpet (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  trumpet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Session trong Tiếng Đức

2
Session  [Noun, fem.]
  • Đang chờ phát âm

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ session?
session đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ session session   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou