Cách phát âm audience

Filter language and accent
filter
audience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdiəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm audience
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audience
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm audience
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audience
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audience
    Phát âm của Dixie10 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Dixie10

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audience
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm audience
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • a gathering of spectators or listeners at a (usually public) performance
    • the part of the general public interested in a source of information or entertainment
    • an opportunity to state your case and be heard
  • Từ đồng nghĩa với audience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Anh

audience phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm audience
    Phát âm của zeeta (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  zeeta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audience
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Ý

audience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm audience
    Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Malice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • entretien avec un supérieur
    • séance d'interrogatoire durant les procès
    • intérêt suscité dans la population, fraction de la population touchée par un journal, une émission de télévision
  • Từ đồng nghĩa với audience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Pháp

audience phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm audience
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ audience?
audience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ audience audience   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature