Cách phát âm audience

audience phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːdiəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm audience Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của Dixie10 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm audience Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm audience Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • audience ví dụ trong câu

    • The uncomplimentary remarks offended the audience.

      phát âm The uncomplimentary remarks offended the audience. Phát âm của thomasusa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I am sure this generous audience will pardon me

      phát âm I am sure this generous audience will pardon me Phát âm của themediapod (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • a gathering of spectators or listeners at a (usually public) performance
    • the part of the general public interested in a source of information or entertainment
    • an opportunity to state your case and be heard
  • Từ đồng nghĩa với audience

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

audience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm audience Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • audience ví dụ trong câu

    • à destination d'une audience européenne

      phát âm à destination d'une audience européenne Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • entretien avec un supérieur
    • séance d'interrogatoire durant les procès
    • intérêt suscité dans la population, fraction de la population touchée par un journal, une émission de télévision
  • Từ đồng nghĩa với audience

audience phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm audience Phát âm của zeeta (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Ý

audience phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm audience Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter