Cách phát âm audience

audience phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːdiəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm audience Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của Dixie10 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm audience Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm audience Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • audience ví dụ trong câu

    • I am sure this generous audience will pardon me

      phát âm I am sure this generous audience will pardon me Phát âm của themediapod (Nam từ Úc)
    • The uncomplimentary remarks offended the audience.

      phát âm The uncomplimentary remarks offended the audience. Phát âm của thomasusa (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • a gathering of spectators or listeners at a (usually public) performance
    • the part of the general public interested in a source of information or entertainment
    • an opportunity to state your case and be heard
  • Từ đồng nghĩa với audience

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

audience phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm audience Phát âm của zeeta (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audience Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Ý

audience phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm audience Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Séc

audience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm audience Phát âm của Malice (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audience trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • audience ví dụ trong câu

    • à destination d'une audience européenne

      phát âm à destination d'une audience européenne Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audience

    • entretien avec un supérieur
    • séance d'interrogatoire durant les procès
    • intérêt suscité dans la population, fraction de la population touchée par un journal, une émission de télévision
  • Từ đồng nghĩa với audience

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough