Cách phát âm attendance

trong:
Filter language and accent
filter
attendance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtendəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attendance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attendance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attendance

    • the act of being present (at a meeting or event etc.)
    • the frequency with which a person is present
    • the number of people that are present
  • Từ đồng nghĩa với attendance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attendance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attendance?
attendance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attendance attendance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt