Cách phát âm aggregate

Filter language and accent
filter
aggregate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  n: ˈæɡrɪɡət; v: /-eɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aggregate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aggregate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggregate
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggregate
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aggregate
    Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  awesomemeeos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aggregate ví dụ trong câu

    • aggregate fruit

      phát âm aggregate fruit
      Phát âm của jeffdemas (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Aggregate wealth

      phát âm Aggregate wealth
      Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aggregate

    • the whole amount
    • material such as sand or gravel used with cement and water to make concrete, mortar, or plaster
    • a sum total of many heterogenous things taken together
  • Từ đồng nghĩa với aggregate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggregate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aggregate?
aggregate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aggregate aggregate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather