Cách phát âm rally

rally phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈræli
  • phát âm rally Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rally Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rally trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rally

    • a large gathering of people intended to arouse enthusiasm
    • the feat of mustering strength for a renewed effort
    • a marked recovery of strength or spirits during an illness
  • Từ đồng nghĩa với rally

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rally phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rally Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rally Phát âm của smaland87 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rally trong Tiếng Thụy Điển

rally phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm rally Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rally trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rally

    • Carrera, generalmente automovilística, en terreno dificultoso y fuera de circuito cerrado.
    • Otro tipo de carreras, por ejemplo de coches antiguos.
rally phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm rally Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rally trong Tiếng Basque

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel