Cách phát âm recuperate

Thêm thể loại cho recuperate

recuperate phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈkuːpəreɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm recuperate Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm recuperate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm recuperate Phát âm của pyotrzeaustere (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recuperate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recuperate

    • regain or make up for
    • regain a former condition after a financial loss
    • restore to good health or strength
  • Từ đồng nghĩa với recuperate

    • phát âm rally rally [en]
    • phát âm improve improve [en]
    • phát âm recover recover [en]
    • phát âm live live [en]
    • phát âm revive revive [en]
    • phát âm mend mend [en]
    • come around
    • regain consciousness
    • come to life
    • come to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand