Cách phát âm recuperate

Filter language and accent
filter
recuperate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkuːpəreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recuperate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recuperate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recuperate
    Phát âm của pyotrzeaustere (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pyotrzeaustere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recuperate

    • regain or make up for
    • regain a former condition after a financial loss
    • restore to good health or strength
  • Từ đồng nghĩa với recuperate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recuperate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recuperate?
recuperate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recuperate recuperate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril