Cách phát âm revive

trong:
Filter language and accent
filter
revive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈvaɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm revive
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm revive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revive
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revive

    • cause to regain consciousness
    • give new life or energy to
    • be brought back to life, consciousness, or strength
  • Từ đồng nghĩa với revive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revive trong Tiếng Anh

revive phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm revive
    Phát âm của bobolaba (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  bobolaba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revive

    • Resucitar, volver a la vida.
    • Recobrar sus funciones vitales normales un ser vivo que parecía muerto
  • Từ đồng nghĩa với revive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revive trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl