Cách phát âm booking

trong:
Filter language and accent
filter
booking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm booking
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của booking

    • employment for performers or performing groups that lasts for a limited period of time
    • the act of reserving (a place or passage) or engaging the services of (a person or group)
  • Từ đồng nghĩa với booking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booking trong Tiếng Anh

booking phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm booking
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booking trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ booking?
booking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ booking booking   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen