Cách phát âm engaging

trong:
Filter language and accent
filter
engaging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡeɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engaging
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engaging
    Phát âm của Willehadus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Willehadus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engaging
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engaging

    • attracting or delighting
  • Từ đồng nghĩa với engaging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engaging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engaging?
engaging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engaging engaging   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou