Cách phát âm proceeds

Filter language and accent
filter
proceeds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  V: prəˈsiːdz; N: ˈprəʊsiːdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proceeds
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proceeds
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proceeds

    • the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
  • Từ đồng nghĩa với proceeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proceeds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany