Cách phát âm receipts

trong:
receipts phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈsiːts
    American
  • phát âm receipts Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm receipts Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receipts trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của receipts

    • the entire amount of income before any deductions are made
  • Từ đồng nghĩa với receipts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable