Cách phát âm receipts

trong:
Filter language and accent
filter
receipts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsiːts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm receipts
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm receipts
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của receipts

    • the entire amount of income before any deductions are made
  • Từ đồng nghĩa với receipts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receipts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ receipts?
receipts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ receipts receipts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel