Cách phát âm ration

trong:
Filter language and accent
filter
ration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ration
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ration
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ration
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ration

    • the food allowance for one day (especially for service personnel)
    • a fixed portion that is allotted (especially in times of scarcity)
    • restrict the consumption of a relatively scarce commodity, as during war
  • Từ đồng nghĩa với ration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ration trong Tiếng Anh

ration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ration
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ration

    • quantité de nourriture attribuée pour une journée
    • portion
  • Từ đồng nghĩa với ration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ration trong Tiếng Pháp

ration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ration
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ration trong Tiếng Khoa học quốc tế

ration phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʀaˈʦɪ̯oːn
  • phát âm ration
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với ration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ration trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt