Cách phát âm mete

Filter language and accent
filter
mete phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mete
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mete
    Phát âm của kaakin (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  kaakin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mete

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo meter: mete eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo meter: ele mete
    • inserir, pôr dentro, fazer entrar, introduzir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Bồ Đào Nha

mete phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mete
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mete
    Phát âm của AllyBeeLee (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  AllyBeeLee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mete

    • a line that indicates a boundary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Anh

mete phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mete
    Phát âm của vvz12345 (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  vvz12345

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mete

    • introducir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Tây Ban Nha

mete phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mete
    Phát âm của KafSinKaf (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  KafSinKaf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Thổ

mete phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mete
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Đức

mete phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mete
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Thụy Điển

mete phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mete
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Ý

mete phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm mete
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Anh Trung Cổ

mete phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mete
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mete trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mete?
mete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mete mete   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida