Cách phát âm meekness

trong:
Filter language and accent
filter
meekness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːknəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meekness
    Phát âm của jspiros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jspiros

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meekness
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meekness

    • the feeling of patient, submissive humbleness
    • a disposition to be patient and long suffering
  • Từ đồng nghĩa với meekness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meekness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel