Cách phát âm pliancy

Filter language and accent
filter
pliancy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplaɪənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pliancy
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pliancy

    • the property of being pliant and flexible
    • adaptability of mind or character
  • Từ đồng nghĩa với pliancy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pliancy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen