Cách phát âm agility

trong:
Filter language and accent
filter
agility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʒɪləti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agility
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agility
    Phát âm của DeeLin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeeLin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agility
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agility

    • the gracefulness of a person or animal that is quick and nimble
  • Từ đồng nghĩa với agility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agility trong Tiếng Anh

agility phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm agility
    Phát âm của sakvaka (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  sakvaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agility trong Tiếng Phần Lan

agility phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm agility
    Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  Kasraol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agility trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agility?
agility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agility agility   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften