Cách phát âm deftness

trong:
Filter language and accent
filter
deftness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeftnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deftness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deftness
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deftness

    • skillful performance or ability without difficulty
  • Từ đồng nghĩa với deftness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deftness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh