Cách phát âm cleverness

Filter language and accent
filter
cleverness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklevənəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cleverness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cleverness
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cleverness

    • the power of creative imagination
    • intelligence as manifested in being quick and witty
    • the property of being ingenious
  • Từ đồng nghĩa với cleverness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleverness trong Tiếng Anh

cleverness phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɛvɐnɛs
  • phát âm cleverness
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleverness trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cleverness?
cleverness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cleverness cleverness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh