Cách phát âm gentleness

Filter language and accent
filter
gentleness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒentlnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gentleness
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleness
    Phát âm của toltschin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  toltschin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleness
    Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SubarcticGuy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gentleness

    • the property possessed by a slope that is very gradual
    • acting in a manner that is gentle and mild and even-tempered
  • Từ đồng nghĩa với gentleness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave