Cách phát âm complaisance

Filter language and accent
filter
complaisance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpleɪzəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complaisance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm complaisance
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complaisance

    • a disposition or tendency to yield to the will of others
  • Từ đồng nghĩa với complaisance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complaisance trong Tiếng Anh

complaisance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.plɛ.zɑ̃s
  • phát âm complaisance
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complaisance

    • désir d'être agréable, de satisfaire
    • acte réalisé pour plaire, pour flatter
    • satisfaction envers ses propres actions
  • Từ đồng nghĩa với complaisance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complaisance trong Tiếng Pháp

complaisance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm complaisance
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complaisance trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh