Cách phát âm politesse

Filter language and accent
filter
politesse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɒlɪˈtes
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm politesse
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của politesse

    • courtesy towards women

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm politesse trong Tiếng Anh

politesse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm politesse
    Phát âm của marie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  marie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm politesse
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của politesse

    • manière de se comporter conformément aux règles du savoir-vivre dans une société
    • ensemble de ces règles
    • acte, parole conforme à ces règles
  • Từ đồng nghĩa với politesse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm politesse trong Tiếng Pháp

politesse phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm politesse
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm politesse trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften