Cách phát âm auspice

Filter language and accent
filter
auspice phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm auspice
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm auspice
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của auspice

    • a favorable omen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auspice trong Tiếng Anh

auspice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔs.pis
  • phát âm auspice
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của auspice

    • patronage, appui, recommandation
    • dans l'Antiquité, ancien présage tiré du chant ou du vol des oiseaux
  • Từ đồng nghĩa với auspice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auspice trong Tiếng Pháp

auspice phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm auspice
    Phát âm của psoriasi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  psoriasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auspice trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril