Cách phát âm hex

Filter language and accent
filter
hex phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hex
    Phát âm của alcas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alcas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hex

    • an evil spell
    • cast a spell over someone or something; put a hex on someone or something
    • of or pertaining to a number system having 16 as its base

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hex trong Tiếng Anh

hex phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hex
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hex trong Tiếng Đức

hex phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hex
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hex trong Tiếng Hạ Đức

hex phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hex
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hex trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hex?
hex đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hex hex   [en - other]
  • Ghi âm từ hex hex   [pdc]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel