Cách phát âm spell

spell phát âm trong Tiếng Anh [en]
spel
  • phát âm spell Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spell Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spell trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spell ví dụ trong câu

    • How do you spell that?

      phát âm How do you spell that? Phát âm của kiwiprofesor (Nam từ Colombia)
    • How do you spell that?

      phát âm How do you spell that? Phát âm của nadavis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • How do you spell this word?

      phát âm How do you spell this word? Phát âm của BruceFalco (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spell

    • a psychological state induced by (or as if induced by) a magical incantation
    • a time for working (after which you will be relieved by someone else)
    • a period of indeterminate length (usually short) marked by some action or condition
  • Từ đồng nghĩa với spell

    • phát âm time time [en]
    • phát âm stint stint [en]
    • phát âm bout bout [en]
    • phát âm hitch hitch [en]
    • phát âm tour tour [en]
    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm trick trick [en]
    • phát âm period period [en]
    • phát âm term term [en]
    • shift (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato