Cách phát âm stint

trong:
Filter language and accent
filter
stint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stint
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stint
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stint

    • an unbroken period of time during which you do something
    • smallest American sandpiper
    • an individual's prescribed share of work
  • Từ đồng nghĩa với stint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stint trong Tiếng Anh

stint phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stint
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stint trong Tiếng Đức

stint phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stint
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stint trong Tiếng Thụy Điển

stint phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stint
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stint trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stint?
stint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stint stint   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork