Cách phát âm ramage

trong:
Filter language and accent
filter
ramage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.maʒ
  • phát âm ramage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ramage

    • chant des oiseaux dans les arbres
    • ramages : dessins de rameaux et de feuillages sur une étoffe
    • technique pour reproduire ces dessins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramage trong Tiếng Pháp

ramage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ramage
    Phát âm của jim10701 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jim10701

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis