Cách phát âm timbre

trong:
Filter language and accent
filter
timbre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæmbrə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm timbre
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm timbre
    Phát âm của alcas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alcas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timbre
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm timbre
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timbre
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timbre

    • (music) the distinctive property of a complex sound (a voice or noise or musical sound)
  • Từ đồng nghĩa với timbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Anh

timbre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛ̃bʁ
  • phát âm timbre
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timbre
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timbre

    • timbre-poste ou timbre-amende vignette adhésive émise par une administration et qui témoigne du paiement d'une taxe
    • vignette vendue au profit d'une œuvre
    • marque qui authentifie un document
  • Từ đồng nghĩa với timbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Pháp

timbre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtim.bɾe
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm timbre
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timbre
    Phát âm của jpinzon (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpinzon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timbre
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timbre

    • Aparato mecánico o eléctrico que produce sonido al pulsarlo, sirviendo como llamador
    • Pieza de papel, lacre u otro material, estampada con un sello oficial, que se emplea para indicar la validez de un documento
    • En particular, aquel que indica el pago de un derecho al fisco
  • Từ đồng nghĩa với timbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Tây Ban Nha

timbre phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm timbre
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với timbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Đức

timbre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm timbre
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timbre

    • (Música) Qualidade que diferencia um som do outro quando estes são emitidos por instrumentos diferentes, mesmo possuindo uma intensidade e altura semelhantes; tom ou tonalidade;
    • (Por. Ext.) Qualidade acústica de de uma voz humana ou de um instrumento musical;
    • (Fonética) Propriedade acústica da voz dos seres humanos que permite a diferenciação entre vozes pertencentes a diferentes indivíduos;
  • Từ đồng nghĩa với timbre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Bồ Đào Nha

timbre phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm timbre
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Hà Lan

timbre phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm timbre
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Thụy Điển

timbre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm timbre
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timbre trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ timbre?
timbre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ timbre timbre   [ro]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither