Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
TopQuark
5 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
tipit
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
tipit
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
whipback
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
whipback
-2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
Thonatas
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Thonatas
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Gavors
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
Gavors
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Nantaise
(Nữ từ Pháp)
Nữ từ Pháp
Phát âm của
Nantaise
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Pháp
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Pháp:
-
Phát âm của
toffy
(Nam từ Ý)
Nam từ Ý
Phát âm của
toffy
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Ý
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Ý:
-
Phát âm của
kbamert
(Nam từ Thụy Sỹ)
Nam từ Thụy Sỹ
Phát âm của
kbamert
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Đức Thụy Sỹ
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Đức Thụy Sỹ:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm vignette trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ vignette trong Tiếng Luxembourg:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Từ ngẫu nhiên:
about, milk, bastard, Caribbean, either