Cách phát âm vignette

Filter language and accent
filter
vignette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vignette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vignette
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vignette
    Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whipback

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vignette

    • a brief literary description
    • a photograph whose edges shade off gradually
    • a small illustrative sketch (as sometimes placed at the beginning of chapters in books)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Anh

vignette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vignette
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Đức

vignette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.ɲɛt
  • phát âm vignette
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vignette
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vignette ví dụ trong câu

    • la vignette

      phát âm la vignette
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vignette

    • petite gravure ornementale, dessin d'encadrement des gravures
    • par extension étiquette officielle servant à attester le paiement de certaines taxes
    • timbre attaché à certains médicaments
  • Từ đồng nghĩa với vignette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Pháp

vignette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm vignette
    Phát âm của toffy (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  toffy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Ý

vignette phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm vignette
    Phát âm của kbamert (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  kbamert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

vignette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm vignette
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vignette trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel