Cách phát âm illustration

trong:
illustration phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪləˈstreɪʃn̩
  • phát âm illustration Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm illustration Phát âm của Hunkypunk (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm illustration Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illustration trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • illustration ví dụ trong câu

    • This, then, is the drift of my illustration

      phát âm This, then, is the drift of my illustration Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • Splendid illustration

      phát âm Splendid illustration Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của illustration

    • artwork that helps make something clear or attractive
    • showing by example
    • an item of information that is typical of a class or group
  • Từ đồng nghĩa với illustration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

illustration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm illustration Phát âm của wissenistmacht (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illustration trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
illustration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.ly.stʁa.sjɔ̃
  • phát âm illustration Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illustration trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • illustration ví dụ trong câu

    • Les pages de ce roman sont émaillées d'illustrations

      phát âm Les pages de ce roman sont émaillées d'illustrations Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của illustration

    • schéma, image figurant dans le texte d'un livre ou d'une publication
    • exemple servant à faire comprendre
  • Từ đồng nghĩa với illustration

illustration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm illustration Phát âm của spinyart (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illustration trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable