Cách phát âm instance

trong:
Filter language and accent
filter
instance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnstəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm instance
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm instance
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm instance
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instance

    • an occurrence of something
    • an item of information that is typical of a class or group
    • clarify by giving an example of
  • Từ đồng nghĩa với instance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instance trong Tiếng Anh

instance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm instance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm instance
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm instance
    Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bicaraphzu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instance

    • sollicitation pressante
    • étape d'une procédure juridique
    • organisme, à l'intérieur d'un groupe, qui tranche dans des cas litigieux
  • Từ đồng nghĩa với instance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instance trong Tiếng Pháp

instance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm instance
    Phát âm của JD110 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  JD110

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instance trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ instance?
instance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ instance instance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave