Cách phát âm comparison

trong:
comparison phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəmˈpærɪsn̩
    American
  • phát âm comparison Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm comparison Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparison trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • comparison ví dụ trong câu

    • There's no comparison between these phones. The iPhone is clearly better

      phát âm There's no comparison between these phones. The iPhone is clearly better Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • A Study on Comparison for the Accuracies of TS and GPS Control Networks

      phát âm A Study on Comparison for the Accuracies of TS and GPS Control Networks Phát âm của ezetoff (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparison

    • the act of examining resemblances
    • relation based on similarities and differences
    • qualities that are comparable
  • Từ đồng nghĩa với comparison

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar