Cách phát âm comparison

trong:
Filter language and accent
filter
comparison phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpærɪsn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm comparison
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comparison
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comparison

    • the act of examining resemblances
    • relation based on similarities and differences
    • qualities that are comparable
  • Từ đồng nghĩa với comparison

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparison trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comparison?
comparison đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comparison comparison   [en - usa]
  • Ghi âm từ comparison comparison   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany