Cách phát âm correlation

correlation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒrəˈleɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm correlation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm correlation Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm correlation Phát âm của dgrahame (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm correlation Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correlation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correlation

    • a reciprocal relation between two or more things
    • a statistic representing how closely two variables co-vary; it can vary from -1 (perfect negative correlation) through 0 (no correlation) to +1 (perfect positive correlation)
    • a statistical relation between two or more variables such that systematic changes in the value of one variable are accompanied by systematic changes in the other
  • Từ đồng nghĩa với correlation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas