Cách phát âm kinship

trong:
kinship phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɪnʃɪp
    British
  • phát âm kinship Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm kinship Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kinship trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • kinship ví dụ trong câu

    • He feels a strong kinship with other survivors of the war

      phát âm He feels a strong kinship with other survivors of the war Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kinship

    • a close connection marked by community of interests or similarity in nature or character
    • (anthropology) relatedness or connection by blood or marriage or adoption
  • Từ đồng nghĩa với kinship

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kinship đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kinship kinship [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ kinship?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord