Cách phát âm demonstration

Filter language and accent
filter
demonstration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdemənˈstreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm demonstration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demonstration
    Phát âm của jakebarrington (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jakebarrington

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstration
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstration
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demonstration

    • a show or display; the act of presenting something to sight or view
    • a show of military force or preparedness
    • a public display of group feelings (usually of a political nature)
  • Từ đồng nghĩa với demonstration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Anh

demonstration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm demonstration
    Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  DagmarB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstration
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstration
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Đức

demonstration phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm demonstration
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Đan Mạch

demonstration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm demonstration
    Phát âm của NanaMystere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NanaMystere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demonstration

    • fait de prouver la vérité d'une donnée, d'une formule
    • raisonnement qui établit la vérité d'une proposition
    • fait de montrer le fonctionnement d'un produit
  • Từ đồng nghĩa với demonstration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Pháp

demonstration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm demonstration
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Khoa học quốc tế

demonstration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm demonstration
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstration trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat