Cách phát âm induction

induction phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdʌkʃn̩
  • phát âm induction Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm induction Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm induction trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của induction

    • a formal entry into an organization or position or office
    • an electrical phenomenon whereby an electromotive force (EMF) is generated in a closed circuit by a change in the flow of current
    • reasoning from detailed facts to general principles
  • Từ đồng nghĩa với induction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

induction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃dyksjɔ̃
  • phát âm induction Phát âm của RochT (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm induction trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • induction ví dụ trong câu

    • J'achète une cuisinière à induction pour ma nouvelle cuisine

      phát âm J'achète une cuisinière à induction pour ma nouvelle cuisine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của induction

    • manière de raisonner qui consiste à aller du singulier au général et des effets à la cause
    • processus qui commande la différenciation des cellules de l'embryon et leur organisation
    • production d'électricité statique, de magnétisme ou de courant électrique par une variation ou un déplacement d'une de ces grandeurs dans un autre circuit ou dans un corps neutre
  • Từ đồng nghĩa với induction

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel