Cách phát âm conjecture

trong:
Filter language and accent
filter
conjecture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʒektʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conjecture
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conjecture
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conjecture
    Phát âm của technobutt (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  technobutt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conjecture
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conjecture

    • a hypothesis that has been formed by speculating or conjecturing (usually with little hard evidence)
    • a message expressing an opinion based on incomplete evidence
    • reasoning that involves the formation of conclusions from incomplete evidence
  • Từ đồng nghĩa với conjecture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjecture trong Tiếng Anh

conjecture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm conjecture
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conjecture

    • supposition fondée sur des probabilités ou des estimations, sans base scientifique
  • Từ đồng nghĩa với conjecture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conjecture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conjecture?
conjecture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conjecture conjecture   [en]
  • Ghi âm từ conjecture conjecture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather