Cách phát âm suspicion

trong:
Filter language and accent
filter
suspicion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈspɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suspicion
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suspicion
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suspicion
    Phát âm của stephar (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stephar

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suspicion
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspicion

    • an impression that something might be the case
    • doubt about someone's honesty
    • the state of being suspected
  • Từ đồng nghĩa với suspicion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspicion trong Tiếng Anh

suspicion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suspicion
    Phát âm của mokafrappuccino (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mokafrappuccino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspicion

    • fait de tenir quelque chose ou quelqu'un pour suspect
  • Từ đồng nghĩa với suspicion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspicion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suspicion?
suspicion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suspicion suspicion   [en - other]
  • Ghi âm từ suspicion suspicion   [es - es]
  • Ghi âm từ suspicion suspicion   [es - latam]
  • Ghi âm từ suspicion suspicion   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither