Cách phát âm miniature

trong:
miniature phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪnɪtʃə(r), ˈmɪniətʃər
    American
  • phát âm miniature Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm miniature Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miniature Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm miniature Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miniature trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • miniature ví dụ trong câu

    • A miniature train on a track

      phát âm A miniature train on a track Phát âm của makiwitch (Nữ từ Nhật Bản)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miniature

    • painting or drawing included in a book (especially in illuminated medieval manuscripts)
    • a copy that reproduces a person or thing in greatly reduced size
    • being on a very small scale
  • Từ đồng nghĩa với miniature

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

miniature phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mi.nja.tyʁ
  • phát âm miniature Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miniature trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miniature

    • très petit, qui est de format réduit
    • modèle réduit
    • lettre peinte qui débutait un manuscrit, au Moyen Age
  • Từ đồng nghĩa với miniature

miniature phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm miniature Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miniature trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar