Cách phát âm petite

Filter language and accent
filter
petite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈtiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm petite
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm petite
    Phát âm của abrizzle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abrizzle

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của petite

    • a garment size for short or slender women
    • very small
  • Từ đồng nghĩa với petite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petite trong Tiếng Anh

petite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm petite
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm petite
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm petite
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với petite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ petite?
petite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ petite petite   [en - usa]
  • Ghi âm từ petite petite   [en - other]
  • Ghi âm từ petite petite   [es - es]
  • Ghi âm từ petite petite   [es - latam]
  • Ghi âm từ petite petite   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter